適足

shì zú thích túc

Hán Việt: thích túc · Pinyin: shì zú

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓充足适度而不过分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓充足适度而不过分。