適路 shì lù · thích lộ Hán Việt: thích lộ · Pinyin: shì lù Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 路 (lộ)Pinyinshì lùHán Việtthích lộCấu tạo適 + 路 · thích + lộ nghĩa thành phần: thích + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合于需要;对路。Tân Hoa Tự Điển 1.合于需要;对路。EngCihui 適路 shìlù v.o. suit/satisfy the needs