適身

shì shēn thích thân

Hán Việt: thích thân · Pinyin: shì shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓顺适身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺适身体。