適過 shì guò · thích quá Hán Việt: thích quá · Pinyin: shì guò Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 過 (quá)Pinyinshì guòHán Việtthích quáCấu tạo適 + 過 · thích + quá nghĩa thành phần: thích + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责备,谴责。Tân Hoa Tự Điển 1.责备,谴责。