適悶 shì mèn · thích muộn Hán Việt: thích muộn · Pinyin: shì mèn Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 悶 (muộn)Pinyinshì mènHán Việtthích muộnCấu tạo適 + 悶 · thích + muộn nghĩa thành phần: thích + muộn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹解闷。适,用同"释"。