適音 shì yīn · thích âm Hán Việt: thích âm · Pinyin: shì yīn Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 音 (âm)Pinyinshì yīnHán Việtthích âmCấu tạo適 + 音 · thích + âm nghĩa thành phần: thích + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指中和适合的音乐。Tân Hoa Tự Điển 1.指中和适合的音乐。