適齡
thích linh
Hán Việt: thích linh · Pinyin: shì líng
Tổng quan
đủ tuổi | đúng độ tuổi
Nghĩa
Việt
- Cihui đủ tuổi | đúng độ tuổi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 切合某種規定的年齡。如:「適齡學童」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指适合某种要求的年龄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指适合某种要求的年龄。
Eng
- CC-CEDICT of age|of the appropriate age
- Cihui of age; of the appropriate age