逃丁 táo dīng · đào đinh Hán Việt: đào đinh · Pinyin: táo dīng Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 丁 (đinh)Pinyintáo dīngHán Việtđào đinhCấu tạo逃 + 丁 · đào + đinh nghĩa thành phần: đào + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃亡的丁壮; 指躲避抽壮丁。Tân Hoa Tự Điển 1.逃亡的丁壮。 2.指躲避抽壮丁。