逃亂 táo luàn · đào loạn Hán Việt: đào loạn · Pinyin: táo luàn Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 亂 (loạn)Pinyintáo luànHán Việtđào loạnCấu tạo逃 + 亂 · đào + loạn nghĩa thành phần: đào + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃难;避乱。Tân Hoa Tự Điển 1.逃难;避乱。