逃伍

táo wǔ đào ngũ

Hán Việt: đào ngũ · Pinyin: táo wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓充军者逃离部伍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓充军者逃离部伍。