逃傷

táo shāng đào thương

Hán Việt: đào thương · Pinyin: táo shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓作战时败逃受伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓作战时败逃受伤。