逃俗 táo sú · đào tục Hán Việt: đào tục · Pinyin: táo sú Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 俗 (tục)Pinyintáo súHán Việtđào tụcCấu tạo逃 + 俗 · đào + tục nghĩa thành phần: đào + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 避离尘俗;避世。Tân Hoa Tự Điển 1.避离尘俗;避世。