逃債

táo zhài đào trái

Hán Việt: đào trái · Pinyin: táo zhài

Tổng quan

trốn nợ

Cấu tạo: (đào) + (trái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trốn nợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 躲避債務。如:「他為了逃債而跑到國外藏匿。」也作「避債」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躲债,逃避还债。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.躲债,逃避还债。

Eng

  • CC-CEDICT to dodge a creditor
  • Cihui to dodge a creditor