逃軍
đào quân
Hán Việt: đào quân · Pinyin: táo jūn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓将领弃军逃跑; 犹逃兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓将领弃军逃跑。 2.犹逃兵。
Eng
- Cihui 逃軍 táojūn v.o. desert the troops (of a commander) ◆n. deserter