逃刑

táo xíng đào hình

Hán Việt: đào hình · Pinyin: táo xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逃避刑罰。《左傳.襄公三年》:「絳無貳志,事君不辟難,有罪不逃刑,其將來辭,何辱命焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逃避刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逃避刑罚。

Eng

  • Cihui 逃刑 áoxíng v.o. escape punishment (of a convict)