逃到

táo dàođào đáo

Hán Việt: đào đáo · Pinyin: táo dào

Tổng quan

chạy trốn tới

Cấu tạo: 逃 (đào) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chạy trốn đến
  • VietPhrases chạy trốn tới

Đức

  • Handedict flüchten nach, fliehen nach

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头