逃卒 táo zú · đào tốt Hán Việt: đào tốt · Pinyin: táo zú Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 卒 (tốt)Pinyintáo zúHán Việtđào tốtCấu tạo逃 + 卒 · đào + tốt nghĩa thành phần: đào + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃兵。Tân Hoa Tự Điển 1.逃兵。