逃反

táo fǎn đào phản

Hán Việt: đào phản · Pinyin: táo fǎn

Tổng quan

chạy giặc。跑反。

Cấu tạo: (đào) + (phản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy giặc。跑反。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因躲避兵乱﹑匪患等灾祸而逃往他处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指因躲避兵乱﹑匪患等灾祸而逃往他处。

Eng

  • Cihui 逃反 áofǎn v.p. flee from chaos