逃叛 táo pàn · đào bạn Hán Việt: đào bạn · Pinyin: táo pàn Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 叛 (bạn)Pinyintáo pànHán Việtđào bạnCấu tạo逃 + 叛 · đào + bạn nghĩa thành phần: đào + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃跑;叛逃。Tân Hoa Tự Điển 1.逃跑;叛逃。