逃口 đào khẩu Hán Việt: đào khẩu Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 口 (khẩu)Hán Việtđào khẩuCấu tạo逃 + 口 · đào + khẩu nghĩa thành phần: đào + khẩu Nghĩa EngCihui 逃口 áokǒu n. escape hatch