逃號 táo hào · đào hào Hán Việt: đào hào · Pinyin: táo hào Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 號 (hào)Pinyintáo hàoHán Việtđào hàoCấu tạo逃 + 號 · đào + hào nghĩa thành phần: đào + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哀号而逃。Tân Hoa Tự Điển 1.哀号而逃。