逃堯 táo yáo · đào nghiêu Hán Việt: đào nghiêu · Pinyin: táo yáo Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 堯 (nghiêu)Pinyintáo yáoHán Việtđào nghiêuCấu tạo逃 + 堯 · đào + nghiêu nghĩa thành phần: đào + nghiêu