逃墨 táo mò · đào mặc Hán Việt: đào mặc · Pinyin: táo mò Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 墨 (mặc)Pinyintáo mòHán Việtđào mặcCấu tạo逃 + 墨 · đào + mặc nghĩa thành phần: đào + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叛离墨翟之道。Tân Hoa Tự Điển 1.叛离墨翟之道。