逃夜 táo yè · đào dạ Hán Việt: đào dạ · Pinyin: táo yè Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 夜 (dạ)Pinyintáo yèHán Việtđào dạCấu tạo逃 + 夜 · đào + dạ nghĩa thành phần: đào + dạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (青少年)夜晚无故不回家睡觉。EngCihui 逃夜 táoyè v.o. run away from home and sleep out (of children)