逃奸 táo jiān · đào gian Hán Việt: đào gian · Pinyin: táo jiān Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 奸 (gian)Pinyintáo jiānHán Việtđào gianCấu tạo逃 + 奸 · đào + gian nghĩa thành phần: đào + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指逃人与奸情两种案件。Tân Hoa Tự Điển 1.指逃人与奸情两种案件。