逃妻

đào thê

Hán Việt: đào thê

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逃離配偶的女子。如:「平權觀念提昇,過去報章上常見的『警告逃妻』啟事,現在已經看不到了。」

Eng

  • Cihui 逃妻 áoqī n. a run-away wife