逃嫁

táo jià đào giá

Hán Việt: đào giá · Pinyin: táo jià

Tổng quan

ỏ chồng để lấy chồng khác. đào giá đào giá ☆Bỏ chồng để lấy chồng khác.

Cấu tạo: (đào) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỏ chồng để lấy chồng khác. đào giá đào giá ☆Bỏ chồng để lấy chồng khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拋棄丈夫再嫁。《史記.卷六.秦始皇本紀》:「妻為逃嫁,子不得母,咸化廉清。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弃夫逃跑而改嫁; 指女子临嫁脱逃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弃夫逃跑而改嫁。 2.指女子临嫁脱逃。

Eng

  • Cihui 逃嫁 áojià v.p. 1. desert a husband and remarry 2. escape from a betrothal (of a girl)