逃學者

táo xué zhě đào học giả

Hán Việt: đào học giả · Pinyin: táo xué zhě

Tổng quan

to play hooky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trốn học đi chơi to play hooky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trốn học đi chơi

Cấu tạo: (đào) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui to play hooky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trốn học đi chơi to play hooky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trốn học đi chơi