逃官 táo guān · đào quan Hán Việt: đào quan · Pinyin: táo guān Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 官 (quan)Pinyintáo guānHán Việtđào quanCấu tạo逃 + 官 · đào + quan nghĩa thành phần: đào + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐居不仕; 弃官逃跑。Tân Hoa Tự Điển 1.隐居不仕。 2.弃官逃跑。