逃富 táo fù · đào phú Hán Việt: đào phú · Pinyin: táo fù Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 富 (phú)Pinyintáo fùHán Việtđào phúCấu tạo逃 + 富 · đào + phú nghĩa thành phần: đào + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不愿求富。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不愿求富。