逃寵 táo chǒng · đào sủng Hán Việt: đào sủng · Pinyin: táo chǒng Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 寵 (sủng)Pinyintáo chǒngHán Việtđào sủngCấu tạo逃 + 寵 · đào + sủng nghĩa thành phần: đào + sủng