逃山 táo shān · đào san Hán Việt: đào san · Pinyin: táo shān Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 山 (san)Pinyintáo shānHán Việtđào sanCấu tạo逃 + 山 · đào + san nghĩa thành phần: đào + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐居。