逃歸

táo guī đào quy

Hán Việt: đào quy · Pinyin: táo guī

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逃逐,逃回。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逃逐,逃回。

Eng

  • Cihui 逃歸 áoguī v. escape and return to (a place)