逃徙 táo xǐ · đào tỉ Hán Việt: đào tỉ · Pinyin: táo xǐ Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 徙 (tỉ)Pinyintáo xǐHán Việtđào tỉCấu tạo逃 + 徙 · đào + tỉ nghĩa thành phần: đào + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓离乡逃奔他处居住。Tân Hoa Tự Điển 1.谓离乡逃奔他处居住。