逃惡 táo è · đào ác Hán Việt: đào ác · Pinyin: táo è Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 惡 (ác)Pinyintáo èHán Việtđào ácCấu tạo逃 + 惡 · đào + ác nghĩa thành phần: đào + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言掩盖罪过。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言掩盖罪过。