逃戶 táo hù · đào hộ Hán Việt: đào hộ · Pinyin: táo hù Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 戶 (hộ)Pinyintáo hùHán Việtđào hộCấu tạo逃 + 戶 · đào + hộ nghĩa thành phần: đào + hộ