逃戶

táo hù đào hộ

Hán Việt: đào hộ · Pinyin: táo hù

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代为逃避赋役,流亡外地而无户籍的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代为逃避赋役,流亡外地而无户籍的人。