逃控 đào khống Hán Việt: đào khống Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 控 (khống)Hán Việtđào khốngCấu tạo逃 + 控 · đào + khống nghĩa thành phần: đào + khống Nghĩa EngCihui 逃控 áokòng v. break away from the control of the department concerned