逃敵 đào địch Hán Việt: đào địch Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 敵 (địch)Hán Việtđào địchCấu tạo逃 + 敵 · đào + địch nghĩa thành phần: đào + địch Nghĩa EngCihui 逃敵 táodí n. fleeing enemy