逃時 táo shí · đào thì Hán Việt: đào thì · Pinyin: táo shí Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 時 (thì)Pinyintáo shíHán Việtđào thìCấu tạo逃 + 時 · đào + thì nghĩa thành phần: đào + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃避现实。Tân Hoa Tự Điển 1.逃避现实。