逃暑 táo shǔ · đào thử Hán Việt: đào thử · Pinyin: táo shǔ Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 暑 (thử)Pinyintáo shǔHán Việtđào thửCấu tạo逃 + 暑 · đào + thử nghĩa thành phần: đào + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"迯暑"; 消暑;避暑。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迯暑"。 2.消暑;避暑。