逃會 táo huì · đào hội Hán Việt: đào hội · Pinyin: táo huì Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 會 (hội)Pinyintáo huìHán Việtđào hộiCấu tạo逃 + 會 · đào + hội nghĩa thành phần: đào + hội