逃比 táo bǐ · đào bỉ Hán Việt: đào bỉ · Pinyin: táo bǐ Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 比 (bỉ)Pinyintáo bǐHán Việtđào bỉCấu tạo逃 + 比 · đào + bỉ nghĩa thành phần: đào + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃避催征赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.逃避催征赋税。