逃河 táo hé · đào hà Hán Việt: đào hà · Pinyin: táo hé Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 河 (hà)Pinyintáo héHán Việtđào hàCấu tạo逃 + 河 · đào + hà nghĩa thành phần: đào + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹈鹕的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鹈鹕的别名。