逃漏

táo lòu đào lậu

Hán Việt: đào lậu · Pinyin: táo lòu

Tổng quan

trốn (thuế) | trốn thuế

Cấu tạo: (đào) + (lậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trốn (thuế) | trốn thuế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逃脫、遺漏。如:「她就查緝逃漏及清理欠稅的辦理情形,向部會首長簡報。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逃避脱漏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逃避脱漏。

Eng

  • CC-CEDICT to evade (paying tax)|(tax) evasion
  • Cihui to evade (paying tax); (tax) evasion