逃爵 táo jué · đào tước Hán Việt: đào tước · Pinyin: táo jué Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 爵 (tước)Pinyintáo juéHán Việtđào tướcCấu tạo逃 + 爵 · đào + tước nghĩa thành phần: đào + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞爵不受。Tân Hoa Tự Điển 1.辞爵不受。