逃牌 táo pái · đào bài Hán Việt: đào bài · Pinyin: táo pái Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 牌 (bài)Pinyintáo páiHán Việtđào bàiCấu tạo逃 + 牌 · đào + bài nghĩa thành phần: đào + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃犯的名牌。Tân Hoa Tự Điển 1.逃犯的名牌。