逃牌

táo pái đào bài

Hán Việt: đào bài · Pinyin: táo pái

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逃犯的名牌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逃犯的名牌。