逃田

táo tián đào điền

Hán Việt: đào điền · Pinyin: táo tián

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田主逃跑而收不到赋税的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田主逃跑而收不到赋税的土地。