逃瘧 táo nüè · đào ngược Hán Việt: đào ngược · Pinyin: táo nüè Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 瘧 (ngược)Pinyintáo nüèHán Việtđào ngượcCấu tạo逃 + 瘧 · đào + ngược nghĩa thành phần: đào + ngược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧俗以为疟疾未发时可逃往他处以避之。Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗以为疟疾未发时可逃往他处以避之。