逃瘧 táo nüè · đào ngược Hán Việt: đào ngược · Pinyin: táo nüè Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 瘧 (ngược)Pinyintáo nüèHán Việtđào ngượcCấu tạo逃 + 瘧 · đào + ngược nghĩa thành phần: đào + ngược Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 逃避瘧疾的傳播。瘧疾流行有固定的時間,從前民間以為可在這段時間內易地以躲避瘧的感染。